SỢI CARBON THƯƠNG HIỆU TANSOME®

1. Tổng quan về Tập đoàn HS Hyosung & Lịch sử phát triển

Thành lập từ năm 1966 với ngành Nylon, sau đó mở rộng qua Polyester, máy tính, xây dựng, vật liệu kỹ thuật…

Tăng trưởng mạnh mẽ qua các giai đoạn: Xây dựng nền tảng → Mở rộng sản xuất → Toàn cầu hóa.

Các mốc nổi bật:

1992: Bắt đầu kinh doanh Spandex

2003–2008: Mở rộng dây chuyền tại Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam

2013: Xây dựng nhà máy Carbon Fiber thương mại đầu tiên của Hàn Quốc

2024: Tái cơ cấu HS Hyosung

2. Cơ cấu kinh doanh của HS Hyosung Advanced Materials

Gồm các mảng chính:

  • Carbon – Aramid PU (vật liệu tiên tiến)
  • Tire & Industrial Reinforcement (vật liệu gia cường lốp)
  • Technical Yarn & Interior (sợi kỹ thuật – nội thất ô tô)
  • Global Safety Textiles (airbag)

Ngoài ra còn có logistics, AI, data infrastructure, cloud và máy móc công nghiệp.

3. Thị trường & khách hàng

Doanh thu chủ yếu từ lĩnh vực ô tô (93%).

Carbon Fiber chủ yếu bán cho:

  • Bình áp lực (pressure vessels) – chiếm hơn 55%
  • Marine, Industrial goods, Automotive, Cable Core, Sporting Goods, Urban Air Mobility.
    Thị phần bình áp lực tại Bắc Mỹ đạt hơn 48%.

Những khách hàng lớn: Autoliv, Michelin, Goodyear, Pirelli, Bridgestone, BAIC v.v.

4. Lịch sử phát triển Carbon Fiber TANSOME®

  • 2008–2010: Phát triển precursor H2550, H3055
  • 2011: Phê duyệt đầu tư sản xuất thương mại
  • 2013: Xây dựng nhà máy CF ở Jeonju – Công ty Hàn Quốc đầu tiên sản xuất carbon fiber hiệu suất cao
  • 2024–2028: Mở rộng công suất toàn cầu

5. Năng lực sản xuất toàn cầu

Tổng công suất hiện tại: 13,200 MT/Y

  • Jeonju (HQ – Hàn Quốc): 8,400 MT/Y
  • Xinyi (Trung Quốc): 4,800 MT/Y
  • Vũng Tàu (Việt Nam): đang xây dựng → 7,200 MT/Y

Mục tiêu 2028: 24,000 MT/Y – trở thành top global carbon fiber producer.

6. Đặc tính sản phẩm TANSOME®

Hai nhóm sản phẩm chính:

(1) Standard Modulus (SM) – T700 grade (H2550, H2561)

  • Tensile strength 5,516–6,100 MPa
  • Modulus 250 GPa

(2) Intermediate Modulus (IM) – T800/T1000 grade (H3055, H3060, H3065)

  • Tensile strength 6,000–6,400 MPa
  • Modulus 290 GPa

Filament sizes: 6K–28K

7. Ưu điểm vượt trội của TANSOME®

  • Độ bền kéo & mô đun cao nhất phân khúc → phù hợp pressure vessel, cable core
  • Tiết kiệm 5–10% vật liệu so với đối thủ (nhờ properties cao hơn)
  • Hơn 50 chương trình chứng nhận thành công với các OEM lớn
  • Công nghệ precursor độc quyền của Hyosung → hiệu suất cơ tính vượt trội.

8. Danh mục sản phẩm & R&D

Hyosung phát triển thêm:

  • H3070, H3740, H4340 (High Modulus)
  • Mở rộng line sản xuất tại Hàn Quốc – Trung Quốc – Việt Nam
  • Mạng lưới warehouse toàn cầu: US, EU, India.

9. Quy trình sản xuất

Gồm các bước:

  1. Polymerization
  2. Spinning precursor
  3. Stabilization (oxidation)
  4. Carbonization
  5. Sizing
  6. Winding

Được kiểm soát nghiêm ngặt bằng hệ thống:

  • Vision Sensor
  • Statistical Sampling (theo SACMA)
  • R&D testing & analysis

10. Quality Management

Có đầy đủ chứng nhận:

  • IAFT 16949
  • AS 9100
  • ISO 14001
    Áp dụng hệ thống kiểm tra lỗi bằng camera & sensing.

11. ESG – Tính bền vững

Hyosung tập trung “Go Green”:

  • Xếp hạng ESG tăng liên tục (MSCI BB → A)
  • Đạt top 1% ngành dệt 2024
  • Giải thưởng Carbon Management Honors
  • Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) đạt chuẩn ISO 14040/14044
  • Đầu tư vào Bio-ACN™ (giảm 70% carbon footprint so với ACN dầu mỏ)
  • Hướng đến carbon-neutral materials